menu_book
見出し語検索結果 "trễ giờ" (1件)
trễ giờ
日本語
形遅れる
ghét việc trễ giờ hẹn
約束した時間に遅れるのが嫌い
swap_horiz
類語検索結果 "trễ giờ" (2件)
trễ giờ
日本語
形遅れる
trễ giờ vì bị kẹt xe
渋滞に巻き込まれたため遅れた
format_quote
フレーズ検索結果 "trễ giờ" (2件)
ghét việc trễ giờ hẹn
約束した時間に遅れるのが嫌い
trễ giờ vì bị kẹt xe
渋滞に巻き込まれたため遅れた
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)